diabetes insipidus

Học thuật
Thân thiện
diabetes insipidus

A doctor explains diabetes insipidus to a patient using a medical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh đái tháo nhạt: Một rối loạn hiếm gặp, không liên quan đến bệnh tiểu đường thông thường (đái tháo đường), đặc trưng bởi sự bài tiết một lượng lớn nước tiểu loãng nhạt màu, dẫn đến mất nước khát nước cực độ. Nguyên nhân chính do thiếu hụt hormone vasopressin (còn gọi là hormone chống bài niệu - ADH) do tuyến yên tiết ra, hormone này chức năng điều tiết sự tái hấp thu nướcthận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with diabetes insipidus after presenting with extreme thirst and excessive urination. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh đái tháo nhạt sau khi biểu hiện khát nước cực độ tiểu tiện quá mức.)
    • Central diabetes insipidus is often caused by damage to the pituitary gland. (Bệnh đái tháo nhạt trung ương thường do tổn thương tuyến yên gây ra.)
    • Unlike diabetes mellitus, diabetes insipidus does not involve problems with insulin or blood sugar levels. (Không giống như đái tháo đường, bệnh đái tháo nhạt không liên quan đến các vấn đề về insulin hoặc đường huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nephrogenic diabetes insipidus": Đái tháo nhạt do thận. Một dạng của bệnh trong đó thận không đáp ứng đúng với hormone vasopressin, mặc dù hormone này vẫn được sản xuất bình thường.

    • Genetic mutations can cause nephrogenic diabetes insipidus. (Đột biến gen có thể gây ra bệnh đái tháo nhạt do thận.)
  • "Central diabetes insipidus": Đái tháo nhạt trung ương. Dạng phổ biến nhất, xảy ra khi tuyến yên không sản xuất đủ hormone vasopressin.

    • Treatment for central diabetes insipidus often involves vasopressin replacement therapy. (Điều trị bệnh đái tháo nhạt trung ương thường liên quan đến liệu pháp thay thế vasopressin.)
Biến thể từ gần giống
  • Diabetes mellitus (n): Bệnh đái tháo đường. Một nhóm bệnh chuyển hóa phổ biến hơn nhiều, đặc trưng bởi lượng đường trong máu cao do thiếu insulin hoặc đề kháng insulin.
  • Polyuria (n): Chứng đa niệu. Triệu chứng đi tiểu với khối lượng quá mức, một đặc điểm chính của cả diabetes insipidus một số dạng diabetes mellitus.
  • Polydipsia (n): Chứng khát nhiều. Cảm giác khát nước quá mức, thường đi kèm với polyuria trong diabetes insipidus.
Từ đồng nghĩa
  • Water diabetes: Đái tháo nước (một tên gọi không chính thức dựa trên đặc điểm nước tiểu loãng).
  • ADH deficiency: Thiếu hụt ADH (tên gọi dựa trên nguyên nhân bệnh ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ bệnh này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ y khoa chuyên ngành này)

diabetes insipidus

A doctor explains diabetes insipidus to a patient using a medical diagram.

Noun
  1. Bệnh đái tháo nhạt